ỨNG DỤNG
Van cổng cánh bọc cao su đàn hồi TECOFI được thiết kế để sử dụng trong các ứng dụng như:
- Hệ thống cấp nước
- Hệ thống xử lý nước
- Hệ thống tưới tiêu
- Hệ thống vệ sinh và thoát nước
Lưu chất phù hợp:
- Nước sạch
- Nước thải
- Các chất lỏng trung tính, không ăn mòn
ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT CHUNG
- Dải kích thước: DN40 đến DN400.
- Van cổng cánh bọc cao su đàn hồi, sử dụng cho đóng/mở hoặc điều tiết lưu lượng, với trục van không nâng
- Kết nối mặt bích PN10 và PN16 (từ DN200 có thể lắp với các mặt bích có kiểu khoan lỗ phù hợp).
- Thân van và nắp van được liên kết bằng bu lông, được làm kín bằng gioăng đúc nguyên khối.
- Lá van bằng gang cầu, được bọc hoàn toàn bằng một lớp vật liệu đàn hồi có độ dày lớn.
- Bề mặt ngoài của lá van được thiết kế các gân dẫn hướng (đối với kích thước từ DN350 đến DN400 sử dụng thanh trượt dẫn hướng) giúp lá van di chuyển ổn định trong thân van.
- Độ kín theo cả hai chiều thượng lưu và hạ lưu được đảm bảo nhờ đặc tính đàn hồi và độ cứng vượt trội của lá van bọc cao su.
- Khi đóng hoàn toàn, lá van được ép sát vào đáy phẳng của thân van và tự biến dạng để phù hợp hoàn toàn với bề mặt làm kín. Nhờ đó, các tạp chất có trong lưu chất như cát, sỏi,… được hấp thụ mà không làm ảnh hưởng đến khả năng làm kín. Ngay từ thời điểm bắt đầu mở van, các tạp chất hoặc cặn bẩn sẽ được cuốn trở lại dòng lưu chất và được đưa ra ngoài.
- Độ kín của phần trục van phía trên được đảm bảo bằng hệ thống các vòng đệm O-ring lắp nối tiếp nhau và được ngăn cách bằng các vòng đệm kim loại.
- Vận hành kinh tế, hầu như không cần bảo trì. Tổn thất áp suất thấp.
- Lưu thông toàn bộ tiết diện khi van mở hoàn toàn, không tạo vùng đọng lưu chất.
- Khả năng chống ăn mòn cao nhờ lớp sơn phủ epoxy bên trong và bên ngoài thân van; các chi tiết liên kết (bu lông, đai ốc…) được bảo vệ khỏi tác động của môi trường bên ngoài bằng lớp phủ sáp bảo vệ.
- Hệ thống sơn được thiết kế đáp ứng cấp độ chống ăn mòn C5, độ bền cao theo các nguyên tắc của tiêu chuẩn NF EN ISO 12944.

MÔ-MEN VẬN HÀNH
| DN | PN | Đường kính trục van (mm) | Mô-men vận hành tối đa của bộ truyền động (MOT) theo EN 1074-2 (Nm) | Mô-men vận hành (Nm) |
| 40 | PN10/16 | 20 | 150 | 39 |
| 50 | PN10/16 | 20 | 150 | 52 |
| 65 | PN10/16 | 24 | 250 | 65 |
| 80 | PN10/16 | 24 | 250 | 78 |
| 100 | PN10/16 | 28 | 400 | 104 |
| 125 | PN10/16 | 28 | 400 | 130 |
| 150 | PN10/16 | 28 | 400 | 130 |
| 200 | PN10/16 | 30 | 500 | 208 |
| 250 | PN10/16 | 36 | 500 | 260 |
| 300 | PN10/16 | 32 | 500 | 312 |
| 350 | PN10/16 | 30 | 500 | 390 |
| 400 | PN10/16 | 30 | 500 | 416 |





