Trang chủ / Bơm chìm nước thải / Máy Bơm Chìm Nước Thải Ebara DL Gang Lưu Lượng Đến 780m³/h

Máy Bơm Chìm Nước Thải Ebara DL Gang Lưu Lượng Đến 780m³/h

Hãng sản xuất: Ebara

Model: DF

Dùng cho: Xử lý và tưới tiêu, Thoát nước, Trong nhà bếp, Thoát nước công nghiệp, Bơm tiêu nước bể bơi và thùng chứa nước

CHAT ZALO

Đặc tính

  1. Cánh bơm được thiết kế đặc biệt để tránh quá tải khi hoạt động ở điều kiện khắc nghiệt. Cánh bơm nửa hở không bị kẹt để tránh bơm bị tắc nghẽn do vật lạ lọt vào.
  2. Thay đổi ở mức tối thiểu của dòng chảy với biến đổi về độ nâng chất lỏng.
  3. Bộ phận bảo vệ động cơ được tích hợp có sẵn.
  4. Động cơ 4-cực với mô-men xoắn hiệu quả.

Máy bơm chìm bằng gang với cánh quạt hai kênh hở và cánh quạt bán hở chống tắc nghẽn. Có dải công suất rộng lên đến 45 kW và đường kính ống xả khác nhau. Thích hợp để bơm nước thải có chứa chất rắn lơ lửng và các vật thể dạng sợi.

Thông số kỹ thuật

Thông số Giá trị
Lưu lượng lên đến 780 m³/h
Cột áp lên đến 43,5 m
Nhiệt độ tối đa của chất lỏng +40°C
Đường dẫn chất rắn tối đa 35 mm (65DL)

50 mm (80DL, tất cả DLC)

60 mm (100DL, 100DLB)

70 mm (150DL đến 22 kW)

76 mm (200DL đến 22 kW)

76 mm (tất cả 30÷44 kW)

82 mm (250DL đến 22 kW)

90 mm (300DL đến 22 kW)

Lớp cách điện F
Mức độ bảo vệ IP68
Điện áp Điện ba pha 3~380-415±10%

(1,5÷7,5kW)

Điện ba pha 3~400-415±10%

(khởi động Δ 11÷22kW)

Điện ba pha 3~380-415±10%

(khởi động Δ 30÷45kW)

Độ sâu tối đa 7 m với cáp 10 m
Chiều dài tối đa của sợi 195 mm (65DL)

240 mm (80DL, tất cả DLC)

300 mm (100DL, 100DLB)

400 mm (150DL đến 22 kW)

500 mm (200DL đến 22 kW)

500 mm (tất cả 30÷44 kW)

550 mm (250DL đến 22 kW)

600 mm (300DL đến 22 kW)

BẢNG HIỆU SUẤT 65-80DL

Model P2 Lưu lượng (Q)
HP kW l/min 70
m³/h 4
150
9
200
12
400
24
450
27
600
36
800
48
950
57
1000
60
1200
72
1400
84
1600
96
1800
108
Cột áp (H)
65DL51.5 2 1,5 15,5 14,3 13,6 10,7 9,9
80DL51.5 2 1,5 12,2 10 9,4 7,6 5,3 3,3
80DL52.2 3 2,2 14,7 12,4 11,8 10,2 8,2 6,7 6,2 4
80DL53.7 5 3,7 18,7 17,6 17,3 16,2 14,5 13,1 12,6 10,4
80DLC55.5 7,5 5,5 21,1 20,9 20,2 19,2 18,2 17,8 16,2 14,4 12,3
80DLC57.5 10 7,5 26,5 26,3 25,4 24 22,9 22,5 20,9 19,1 17,3 15,3

BẢNG HIỆU SUẤT 100DL

Model P2 Lưu lượng (Q)
HP kW l/min 400
m³/h 24
500
30
600
36
800
48
1200
72
1500
90
1600
96
1800
108
1900
114
2200
132
2400
144
2600
156
2800
168
Cột áp (H)
100DLC55.5 7,5 5,5 21,1 20,7 20,2 19,2 16,2 13,3 12,3
100DLC57.5 10 7,5 26,5 25,9 25,4 24 20,9 18,3 17,3 15,3
100DL53.7 5 3,7 14,1 13,6 12,6 10,3 8,3 7,5 5,9 5
100DLB55.5 7,5 5,5 16 15,5 14 12,7 12,2 11,1 10,6 8,8
100DLB57.5 10 7,5 20,8 20 18,3 16,7 16,1 15,1 15 12,5 11,4
100DL511 15 11 27,3 25,2 23,4 22,8 21,5 20,8 18,5 16,9 15,1
100DL515 20 15 32 30 28,1 27,6 26,4 25,7 23,5 22 20,3 18,5
100DL518.5 25 18,5 37,7 35,7 34 33,4 31,9 31 28,2 26 23,7 21,1

BẢNG HIỆU SUẤT 150DL

Model P2 Lưu lượng (Q)
HP kW l/min 1000
m³/h 60
1200
72
1500
90
2000
120
2500
150
3000
180
3200
192
3400
204
3500
210
3600
216
3800
228
4000
240
4200
252
4400
264
Cột áp (H)
150DL55.5 7,5 5,5 12,5 11,9 11,2 9,7 8 6 5,1
150DL57.5 10 7,5 17 16,4 15,2 13,6 11,6 9,5 8,6 7,7
150DL511 15 11 20,8 20 18,1 16,4 14,5 13,6 12,7 12,2 11,7
150DL515 20 15 27 25,8 23,7 21,7 19,4 18,4 17,3 16,8 16,2 15
150DL518.5 25 18,5 29,4 28,3 26,5 24,5 22,3 21,3 20,3 19,8 19,2 18 16,8
150DL522 30 22 34,5 33 30,9 28,4 25,8 24,7 23,6 23 22,4 21,2 20,5 18,8
150DL530 40 30 35 33,2 31,5 29,9 29,3 28,8 28,5 28,3 27,8 27,4
150DL537 50 37 38,6 37 35,5 34,1 33,5 32,9 32,6 32,3 31,7 31 30,2
150DL545 60 45 43,5 42 40,5 39,1 38,5 37,9 37,6 37,3 36,7 36 35,3 34,6

BẢNG HIỆU SUẤT 200DL

Model P2 Lưu lượng (Q)
HP kW l/min 1000
m³/h 60
1500
90
2000
120
2500
150
3000
180
4000
240
4500
270
5000
300
5500
330
6000
360
7000
420
7500
450
8000
480
Cột áp (H)
200DL55.5 7,5 5,5 9,8 8,7 7,7 6,8 5,8 3,5
200DL57.5 10 7,5 12,5 11,5 10,5 9,4 7,4 6,5
200DL511 15 11 16,5 15,6 14,6 13,5 11,3 10,2 9
200DL515 20 15 20,1 19 17,9 15,6 14,3 13 11,5
200DL518.5 25 18,5 23,3 22,2 20,9 17,9 16,3 14,6 12,8
200DL522 30 22 29 27,2 25,3 21,1 19 17 15,1
200DL530 40 30 32,2 30,6 27,6 25,9 24,2 22,5 20,7 16,7
200DL537 50 37 35,8 34,4 31,1 29,6 28,1 26,5 24,8 21 19,1
200DL545 60 45 40,5 39 36 34,5 33 31,5 30 26,4 24,5 22,5

Vật liệu cấu tạo

Thân bơm Gang đúc
Cánh quạt Gang đúc
Trục Thép không gỉ AISI 403 (EN 1.4006)
Gioăng cơ khí Mặt cánh quạt: Cacbua silic/Cacbua silic/NBR

Mặt động cơ: Cacbon/Gốm/NBR

×
Zalo Chat qua Zalo